menu_book
Headword Results "đau nhức" (1)
đau nhức
English
Adjthrob
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
swap_horiz
Related Words "đau nhức" (1)
bị đau nhức
English
Vaching, pain
format_quote
Phrases "đau nhức" (1)
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index